萬里之任

wàn lǐ zhī rèn vạn lí chi nhâm

Hán Việt: vạn lí chi nhâm · Pinyin: wàn lǐ zhī rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (lí) + (chi) + (nhâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指到很远的地方任职。多指藩臣之任。