萬里之望 wàn lǐ zhī wàng · vạn lí chi vọng Hán Việt: vạn lí chi vọng · Pinyin: wàn lǐ zhī wàng Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 里 (lí) + 之 (chi) + 望 (vọng)Pinyinwàn lǐ zhī wàngHán Việtvạn lí chi vọngCấu tạo萬 + 里 + 之 + 望 · vạn + lí + chi + vọng nghĩa thành phần: vạn + lí + chi + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞翔万里的期望。指有显达富贵的愿望。