萬里猶比鄰

wàn lǐ yóu bǐ lín vạn lí do bỉ lân

Hán Việt: vạn lí do bỉ lân · Pinyin: wàn lǐ yóu bǐ lín

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (lí) + (do) + (bỉ) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相隔万里,却好像邻居。比喻关系密切。