萬里長城

wàn lǐ cháng chéng vạn lí trường thành

Hán Việt: vạn lí trường thành · Pinyin: wàn lǐ cháng chéng

Tổng quan

Vạn Lý Trường Thành

Cấu tạo: (vạn) + (lí) + (trường) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Vạn Lý Trường Thành

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指我国长城。也比喻国家所依赖的大将。现也比喻人民的军队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指秦始皇为了防御北方匈奴贵族的侵略所修缮的西起临洮,北傍阴山,东至辽东的古长城。参见"长城"。 2.比喻不可逾越的障碍。 3.比喻国家所依赖的战将。

Eng

  • CC-CEDICT the Great Wall
  • Cihui 萬里長城 ànlǐ Chángchéng p.w. Great Wall