万里长江

wàn lǐ cháng jiāngvạn lí trường giang

Hán Việt: vạn lí trường giang · Pinyin: wàn lǐ cháng jiāng

Tổng quan

sông Trường Giang

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 里 (lí) + 長 (trường) + 江 (giang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sông Dương Tử
  • Tần suất từ sông Trường Giang , sông Dương Tử

Eng

  • Cihui Changjiang River; Yangtze River
  • Tần suất từ Changjiang River; Yangtze River

Từ liên quan

Gần nghĩa

万里长征 · 万里鹏程 · 万里长城 · 万里迢迢 · 长江天堑 · 长江大河 · 万里江山 · 万里无云