萬金之軀 vạn kim chi khu Hán Việt: vạn kim chi khu Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 金 (kim) + 之 (chi) + 軀 (khu)Hán Việtvạn kim chi khuCấu tạo萬 + 金 + 之 + 軀 · vạn + kim + chi + khu nghĩa thành phần: vạn + kim + chi + khu Nghĩa EngCihui 萬金之軀 ànjīnzhīqū n. one's priceless self