萬鍾之藏

wàn zhōng zhī cáng vạn chung chi tàng

Hán Việt: vạn chung chi tàng · Pinyin: wàn zhōng zhī cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (chung) + (chi) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钟:量器,六石四斗为一钟。形容储藏财物非常多。