萬錢無下箸 wàn qián wú xià zhù · vạn tiễn vô hạ trứ Hán Việt: vạn tiễn vô hạ trứ · Pinyin: wàn qián wú xià zhù Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 錢 (tiễn) + 無 (vô) + 下 (hạ) + 箸 (trứ)Pinyinwàn qián wú xià zhùHán Việtvạn tiễn vô hạ trứCấu tạo萬 + 錢 + 無 + 下 + 箸 · vạn + tiễn + vô + hạ + trứ nghĩa thành phần: vạn + tiễn + vô + hạ + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《晋书·何曾传》:“日食万钱,犹曰无下箸处。”