萬門千戶

wàn mén qiān hù vạn môn thiên hộ

Hán Việt: vạn môn thiên hộ · Pinyin: wàn mén qiān hù

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (môn) + (thiên) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指多而密集的门窗。后多形容房屋广大或住户极多。