万顷平波

wàn qǐng píng bōvạn khoảnh bình ba

Hán Việt: vạn khoảnh bình ba · Pinyin: wàn qǐng píng bō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

万顷:一百万亩; 平波:水面平静。指广阔的水面仅有微波荡漾。

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 頃 (khoảnh) + 平 (bình) + 波 (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 万顷:一百万亩; 平波:水面平静。指广阔的水面仅有微波荡漾。

Từ liên quan

Gần nghĩa

万顷之陂 · 平波缓进 · 万顷烟波 · 万顷碧波 · 万顷琉璃