万顷琉璃

wàn qǐng liú lívạn khoảnh lưu li

Hán Việt: vạn khoảnh lưu li · Pinyin: wàn qǐng liú lí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

琉璃:一种矿石质的有色半透明材料,也指涂釉的瓦。形容广阔的水面碧波闪烁。也形容都市建筑富丽堂皇的景色。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容水波蕩漾。唐.杜甫〈渼陂行〉:「天地黯慘忽異色,波濤萬頃堆琉璃。」

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 頃 (khoảnh) + 琉 (lưu) + 璃 (li)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong vắt
  • Biên soạn clear and vast (of rivers/lakes)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 琉璃:一种矿石质的有色半透明材料,也指涂釉的瓦。形容广阔的水面碧波闪烁。也形容都市建筑富丽堂皇的景色。

Eng

  • Cihui 萬頃琉璃 ànqǐngliúli f.e. clear and vast (of rivers/lakes)

Từ liên quan

Gần nghĩa

琉璃太子 · 琉璃王經 · 琉璃蓝鹟 · 琉璃觀音 · 琉璃輪王 · 琉璃塔 · 琉璃壇 · 琉璃庙