萬頃琉璃

wàn qǐng liú lí vạn khoảnh lưu li

Hán Việt: vạn khoảnh lưu li · Pinyin: wàn qǐng liú lí

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (khoảnh) + (lưu) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 琉璃:一种矿石质的有色半透明材料,也指涂釉的瓦。形容广阔的水面碧波闪烁。也形容都市建筑富丽堂皇的景色。

Eng

  • Cihui 萬頃琉璃 ànqǐngliúli f.e. clear and vast (of rivers/lakes)