萬馬皆喑 wàn mǎ jiē yīn · vạn mã giai âm Hán Việt: vạn mã giai âm · Pinyin: wàn mǎ jiē yīn Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 馬 (mã) + 皆 (giai) + 喑 (âm)Pinyinwàn mǎ jiē yīnHán Việtvạn mã giai âmCấu tạo萬 + 馬 + 皆 + 喑 · vạn + mã + giai + âm nghĩa thành phần: vạn + mã + giai + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喑:哑,失音。形容人民沉默不语。也比喻死气沉沉的局面。