丈二和尚

zhàng èr hé shàng trượng nhị hòa thượng

Hán Việt: trượng nhị hòa thượng · Pinyin: zhàng èr hé shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trượng) + (nhị) + (hòa) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (歇后语)摸不着头脑。指弄不清是怎么回事。

Eng

  • Cihui 丈二和尚 hàng'èrhéshàng id. be all at sea