丈尺有數

trượng xích hữu sổ

Hán Việt: trượng xích hữu sổ

Tổng quan

Cấu tạo: (trượng) + (xích) + (hữu) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 丈尺有數 hàngchǐyǒushù f.e. The measurement can be ascertained.