丈尺權衡 zhàng chǐ quán héng · trượng xích quyền hành Hán Việt: trượng xích quyền hành · Pinyin: zhàng chǐ quán héng Tổng quan Cấu tạo: 丈 (trượng) + 尺 (xích) + 權 (quyền) + 衡 (hành)Pinyinzhàng chǐ quán héngHán Việttrượng xích quyền hànhCấu tạo丈 + 尺 + 權 + 衡 · trượng + xích + quyền + hành nghĩa thành phần: trượng + xích + quyền + hành