三七分开 sān qī fēn kāi·tam thất phân khai Hán Việt: tam thất phân khai · Pinyin: sān qī fēn kāi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"三七开"。 Cấu tạo: 三 (tam) + 七 (thất) + 分 (phân) + 開 (khai)Pinyinsān qī fēn kāiHán Việttam thất phân khaiCấu tạo三 + 七 + 分 + 開 · tam + thất + phân + khai nghĩa thành phần: tam + thất + phân + khai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"三七开"。 Từ liên quan Gần nghĩa三七二十一 · 三七仔 · 三七开 · 三七开定论 · 三七日思惟 · 分开地 · 分开的 · 分开离合器