三上五落

sān shàng wǔ luò tam thượng ngũ lạc

Hán Việt: tam thượng ngũ lạc · Pinyin: sān shàng wǔ luò

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (thượng) + (ngũ) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動作忽上忽下。《清平山堂話本.楊溫攔路虎傳》:「誰敢與爺上做對?眾人不敢則聲,那使棒的三上五落。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓动作忽上忽下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓动作忽上忽下。