三不五時

sān bù wǔ shí tam bất ngũ thì

Hán Việt: tam bất ngũ thì · Pinyin: sān bù wǔ shí

Tổng quan

(Đài) thỉnh thoảng | thường xuyên

Cấu tạo: (tam) + (bất) + (ngũ) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài) thỉnh thoảng | thường xuyên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 時常。如:「他三不五時到附近和鄰居聊天。」

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) from time to time|frequently
  • Cihui (Tw) from time to time/frequently