三不拗六 sān bù niù liù · tam bất ảo lục Hán Việt: tam bất ảo lục · Pinyin: sān bù niù liù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 不 (bất) + 拗 (ảo) + 六 (lục)Pinyinsān bù niù liùHán Việttam bất ảo lụcCấu tạo三 + 不 + 拗 + 六 · tam + bất + ảo + lục nghĩa thành phần: tam + bất + ảo + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指少数人拗不过多数人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓少数人拗不过多数人。