三世同財 sān shì tóng cái · tam thế đồng tài Hán Việt: tam thế đồng tài · Pinyin: sān shì tóng cái Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 世 (thế) + 同 (đồng) + 財 (tài)Pinyinsān shì tóng cáiHán Việttam thế đồng tàiCấu tạo三 + 世 + 同 + 財 · tam + thế + đồng + tài nghĩa thành phần: tam + thế + đồng + tài