三个产业理论

sān gè chǎn yè lǐ lùntam cá sản nghiệp lí luận

Hán Việt: tam cá sản nghiệp lí luận · Pinyin: sān gè chǎn yè lǐ lùn

Tổng quan

Cấu tạo: 三 (tam) + 個 (cá) + 產 (sản) + 業 (nghiệp) + 理 (lí) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lý thuyết ba khu vực

Đức

  • Handedict Drei-Sektoren-Hypothese (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三个一套的 · 三个一组的 · 三个和尚没水吃 · 三个和尚没水喝 · 三个女人一个墟 · 三个女人一台戏 · 理论联系实际 · 三个心皮的