三个女人一个墟

sān gè nǚ rén yī gè xūtam cá nữ nhân nhất cá khư

Hán Việt: tam cá nữ nhân nhất cá khư · Pinyin: sān gè nǚ rén yī gè xū

Tổng quan

ba người phụ nữ thành một đám đông

Cấu tạo: 三 (tam) + 個 (cá) + 女 (nữ) + 人 (nhân) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 墟 (khư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ba bà thành chợ
  • Google Alex v6 nhiều chuyện
  • Tần suất từ ba người phụ nữ thành một đám đông

Eng

  • Cihui three women makes a crowd
  • Tần suất từ three women makes a crowd

Từ liên quan

Gần nghĩa

三个和尚没水吃 · 三个和尚没水喝 · 三个女人一台戏 · 三个指头拾田螺 · 三个产业理论 · 三个中文与低音提琴