三个和尚没水吃

sān gè hé shang méi shuǐ chītam cá hòa thượng một thủy cật

Hán Việt: tam cá hòa thượng một thủy cật · Pinyin: sān gè hé shang méi shuǐ chī

Tổng quan

xem 三個和尚沒水喝

Cấu tạo: 三 (tam) + 個 (cá) + 和 (hòa) + 尚 (thượng) + 沒 (một) + 水 (thủy) + 吃 (cật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 三个和尚没水喝
  • Tần suất từ xem 三個和尚沒水喝, 三个和尚没水喝[sān gè hé shang méi shuǐ hē]
  • Biên soạn id. Too many cooks spoil the broth

Eng

  • Cihui 三個和尚沒水吃 ān ge héshang méi shuǐ chī id. Too many cooks spoil the broth
  • Tần suất từ id. Too many cooks spoil the broth

Từ liên quan

Gần nghĩa

三个和尚没水喝 · 三个女人一个墟 · 三个女人一台戏 · 三个指头拾田螺 · 三个产业理论 · 三个中文与低音提琴