三個提高 tam cá đề cao Hán Việt: tam cá đề cao Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 個 (cá) + 提 (đề) + 高 (cao)Hán Việttam cá đề caoCấu tạo三 + 個 + 提 + 高 · tam + cá + đề + cao nghĩa thành phần: tam + cá + đề + cao Nghĩa EngCihui 三個提高 ān ge tígāo n. three upgradings (in work efficiency, economic efficiency, and labor productivity)