三乙基鋁 tam ất cơ lữ Hán Việt: tam ất cơ lữ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 乙 (ất) + 基 (cơ) + 鋁 (lữ)Hán Việttam ất cơ lữCấu tạo三 + 乙 + 基 + 鋁 · tam + ất + cơ + lữ nghĩa thành phần: tam + ất + cơ + lữ Nghĩa EngCihui triethylaluminium