三九嚴寒 tam cửu nghiêm hàn Hán Việt: tam cửu nghiêm hàn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 九 (cửu) + 嚴 (nghiêm) + 寒 (hàn)Hán Việttam cửu nghiêm hànCấu tạo三 + 九 + 嚴 + 寒 · tam + cửu + nghiêm + hàn nghĩa thành phần: tam + cửu + nghiêm + hàn Nghĩa EngCihui 三九嚴寒 ānjiǔyánhán f.e. in the bitter winter