三九之位 sān jiǔ zhī wèi · tam cửu chi vị Hán Việt: tam cửu chi vị · Pinyin: sān jiǔ zhī wèi Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 九 (cửu) + 之 (chi) + 位 (vị)Pinyinsān jiǔ zhī wèiHán Việttam cửu chi vịCấu tạo三 + 九 + 之 + 位 · tam + cửu + chi + vị nghĩa thành phần: tam + cửu + chi + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三:三公;九:九卿。指官位很高的人。