三九相公

sān jiǔ xiàng gōng tam cửu tương công

Hán Việt: tam cửu tương công · Pinyin: sān jiǔ xiàng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (cửu) + (tương) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐郑畋的绰号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐郑畋的绰号。