三五七言詩 sān wǔ qī yán shī · tam ngũ thất ngôn thi Hán Việt: tam ngũ thất ngôn thi · Pinyin: sān wǔ qī yán shī Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 五 (ngũ) + 七 (thất) + 言 (ngôn) + 詩 (thi)Pinyinsān wǔ qī yán shīHán Việttam ngũ thất ngôn thiCấu tạo三 + 五 + 七 + 言 + 詩 · tam + ngũ + thất + ngôn + thi nghĩa thành phần: tam + ngũ + thất + ngôn + thi