三交兩句言 sān jiāo liǎng jù yán · tam giao lưỡng cú ngôn Hán Việt: tam giao lưỡng cú ngôn · Pinyin: sān jiāo liǎng jù yán Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 交 (giao) + 兩 (lưỡng) + 句 (cú) + 言 (ngôn)Pinyinsān jiāo liǎng jù yánHán Việttam giao lưỡng cú ngônCấu tạo三 + 交 + 兩 + 句 + 言 · tam + giao + lưỡng + cú + ngôn nghĩa thành phần: tam + giao + lưỡng + cú + ngôn