三親六故
tam thân lục cố
Hán Việt: tam thân lục cố · Pinyin: sān qīn liù gù
Tổng quan
bạn cũ và họ hàng
Nghĩa
Việt
- Cihui bạn cũ và họ hàng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亲戚故旧的总称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亲戚故旧的总称。
Eng
- CC-CEDICT old friends and relatives
- Cihui 三親六故 ānqīnliùgù f.e. relatives and old friends