三親六眷

sān qīn liù juàn tam thân lục quyến

Hán Việt: tam thân lục quyến · Pinyin: sān qīn liù juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (thân) + (lục) + (quyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三亲:父母、兄弟、夫妇;眷:家属、亲戚。泛指众亲戚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"三亲六故"。
  • Tân Hoa Tự Điển 三亲父母、兄弟、夫妇;眷家属、亲戚。泛指众亲戚。

Eng

  • Cihui 三親六眷 ānqīnliùjuàn f.e. all the kinsmen