三親四眷

sān qīn sì juàn tam thân tứ quyến

Hán Việt: tam thân tứ quyến · Pinyin: sān qīn sì juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (thân) + (tứ) + (quyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指众亲戚。同“三亲六眷”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"三亲六眷"。
  • Tân Hoa Tự Điển 泛指众亲戚。同三亲六眷”。