三人市虎

sān rén shì hǔ tam nhân thị hổ

Hán Việt: tam nhân thị hổ · Pinyin: sān rén shì hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (nhân) + (thị) + (hổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「三人成虎」。見「三人成虎」條。01.明.李詡《戒庵老人漫筆.卷四.海山覆敗》:「怨家又起而裝誣之,以致上官亦駭於耳目,三人市虎,不能免也。」