三人性交 sānrén xìngjiāo · tam nhân tính giao Hán Việt: tam nhân tính giao · Pinyin: sānrén xìngjiāo Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 人 (nhân) + 性 (tính) + 交 (giao)Pinyinsānrén xìngjiāoHán Việttam nhân tính giaoCấu tạo三 + 人 + 性 + 交 · tam + nhân + tính + giao nghĩa thành phần: tam + nhân + tính + giao Nghĩa EngCihui threesome