三位一體

sān wèi yī tǐ tam vị nhất thể

Hán Việt: tam vị nhất thể · Pinyin: sān wèi yī tǐ

Tổng quan

Chúa Ba Ngôi | ba ngôi

Cấu tạo: (tam) + (vị) + (nhất) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chúa Ba Ngôi | ba ngôi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 基督教教義中,以為上帝唯一,但有三位格,即聖父、聖子、聖靈;三位無大無小,無先無後,都是一個上帝。

Eng

  • CC-CEDICT Holy Trinity|trinity
  • Cihui 三位一體 ānwèiyītǐ f.e. 1. three in one; trinity; three forming an organic whole 2. <rel.> Trinity