三位贵客 tam vị quý khách Hán Việt: tam vị quý khách Tổng quan Ba vị khách quý Cấu tạo: 三 (tam) + 位 (vị) + 贵 (quý) + 客 (khách)Hán Việttam vị quý kháchCấu tạo三 + 位 + 贵 + 客 · tam + vị + quý + khách nghĩa thành phần: tam + vị + quý + khách Nghĩa ViệtCihui Ba vị khách quý