三保太監

sān bǎo tài jiàn tam bảo thái giam

Hán Việt: tam bảo thái giam · Pinyin: sān bǎo tài jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (bảo) + (thái) + (giam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明成祖时大航海家太监滞,小字三保,故称"三保太监"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明成祖时大航海家太监滞,小字三保,故称"三保太监"。

Eng

  • Cihui 三保太監 ānbǎo tàijiān n. <hist.>||►See Zhèng Hé