三保太監

sān bǎo tài jiàn tam bảo thái giam

Hán Việt: tam bảo thái giam · Pinyin: sān bǎo tài jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (bảo) + (thái) + (giam)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明成祖太監鄭和,小字三保,故稱為「三保太監」。參見「鄭和」條。

Eng

  • Cihui 三保太監 ānbǎo tàijiān n. <hist.>||►See Zhèng Hé