三價鐵的
tam giá thiết đích
Hán Việt: tam giá thiết đích
Tổng quan
(thuộc) sắt; có sắt, (hoá học) Ferric, (thuộc) sắt
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) sắt; có sắt, (hoá học) Ferric, (thuộc) sắt
Hán Việt: tam giá thiết đích
(thuộc) sắt; có sắt, (hoá học) Ferric, (thuộc) sắt