三八小姐 sān bā xiǎo jiě · tam bát tiểu tả Hán Việt: tam bát tiểu tả · Pinyin: sān bā xiǎo jiě Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 八 (bát) + 小 (tiểu) + 姐 (tả)Pinyinsān bā xiǎo jiěHán Việttam bát tiểu tảCấu tạo三 + 八 + 小 + 姐 · tam + bát + tiểu + tả nghĩa thành phần: tam + bát + tiểu + tả