三八老婆 sān bā lǎo pó · tam bát lão bà Hán Việt: tam bát lão bà · Pinyin: sān bā lǎo pó Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 八 (bát) + 老 (lão) + 婆 (bà)Pinyinsān bā lǎo póHán Việttam bát lão bàCấu tạo三 + 八 + 老 + 婆 · tam + bát + lão + bà nghĩa thành phần: tam + bát + lão + bà