三八面層 tam bát diện tằng Hán Việt: tam bát diện tằng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 八 (bát) + 面 (diện) + 層 (tằng)Hán Việttam bát diện tằngCấu tạo三 + 八 + 面 + 層 · tam + bát + diện + tằng nghĩa thành phần: tam + bát + diện + tằng Nghĩa EngCihui trioctahedral