三公經費

sān gōng jīng fèi tam công kinh phí

Hán Việt: tam công kinh phí · Pinyin: sān gōng jīng fèi

Tổng quan

"ba khoản chi công" của chính phủ Trung Quốc, tức là di chuyển hàng không, chi phí ăn uống và giải trí, và xe công

Cấu tạo: (tam) + (công) + (kinh) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui "ba khoản chi công" của chính phủ Trung Quốc, tức là di chuyển hàng không, chi phí ăn uống và giải trí, và xe công

Eng

  • CC-CEDICT three public expenditures of the PRC government, i.e. air travel, food and entertainment, and public vehicles
  • Cihui "three public expenditures" of the PRC government, i.e. air travel, food and entertainment, and public vehicles