三六九等
tam lục cửu đẳng
Hán Việt: tam lục cửu đẳng · Pinyin: sān liù jiǔ děng
Tổng quan
ba bảy loại; nhiều loại; đủ loại (nhiều đẳng cấp, khác biệt lắm)。許多等級,種種差別。
Nghĩa
Việt
- Cihui ba bảy loại; nhiều loại; đủ loại (nhiều đẳng cấp, khác biệt lắm)。許多等級,種種差別。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 種種差別。《紅樓夢》第七五回:「只不過這會子輸了幾兩銀子,你們就三六九等了。難道從此以後再沒有求著我們的事了!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指等级和类别多,有种种差别。
- Tân Hoa Tự Điển 1.许多等级,种种差别。
Eng
- Cihui 三六九等 ānliùjiǔděng f.e. various grades/ranks