三六香肉 sān liù xiāng ròu · tam lục hương nhục Hán Việt: tam lục hương nhục · Pinyin: sān liù xiāng ròu Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 六 (lục) + 香 (hương) + 肉 (nhục)Pinyinsān liù xiāng ròuHán Việttam lục hương nhụcCấu tạo三 + 六 + 香 + 肉 · tam + lục + hương + nhục nghĩa thành phần: tam + lục + hương + nhục