三軍暴骨

sān jūn pù gǔ tam quân bạo cốt

Hán Việt: tam quân bạo cốt · Pinyin: sān jūn pù gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (quân) + (bạo) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三军:指所有军队;暴:晒。三军的尸骨暴露于战场。形容战败,使军士尸横战场。