三冬二夏 sān dōng èr xià · tam đông nhị hạ Hán Việt: tam đông nhị hạ · Pinyin: sān dōng èr xià Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 冬 (đông) + 二 (nhị) + 夏 (hạ)Pinyinsān dōng èr xiàHán Việttam đông nhị hạCấu tạo三 + 冬 + 二 + 夏 · tam + đông + nhị + hạ nghĩa thành phần: tam + đông + nhị + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言三两年。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言三两年。