三分鼎立

sān fēn dǐng lì tam phân đỉnh lập

Hán Việt: tam phân đỉnh lập · Pinyin: sān fēn dǐng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (phân) + (đỉnh) + (lập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻三方勢力均等、共存的局面。參見「鼎足而立」條。《魏書.卷九五.匈奴劉聰等傳.序》:「論土不出江漢,語地僅接褒斜,而謂握皇符,秉帝籍,三分鼎立,比蹤王者。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻三方分立,互相抗衡。同“三分鼎足”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻三方分立,互相抗衡。同三分鼎足”。