三北地區

tam bắc địa khu

Hán Việt: tam bắc địa khu

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (bắc) + (địa) + (khu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 三北地區 ānběi dìqū p.w. northwest, north, and northeast China